Nội Dung Bài Viết
- Thuế ở Châu Âu có thực sự cao và phức tạp?
- Hệ thống thuế ở Châu Âu có những đặc trưng gì?
- Thuế có vai trò như thế nào tại Châu Âu
- Các loại thuế ở Châu Âu cần biết
- Mức thuế suất tại các quốc gia Châu Âu chênh lệch ra sao?
- So sánh một số loại thuế tại các quốc gia Châu Âu
- Một số lưu ý khi tìm hiểu thuế ở Châu Âu
Thuế ở Châu Âu có sự khác biệt đáng kể giữa các quốc gia về thuế suất, cách tính và chính sách áp dụng. Bên cạnh thuế thu nhập cá nhân, người dân và doanh nghiệp còn có thể chịu VAT, thuế doanh nghiệp cùng nhiều nghĩa vụ thuế khác.
Vậy mức thuế tại Châu Âu có thực sự cao và khác nhau như thế nào giữa các quốc gia? Cùng Thanh Giang tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây nhé!
Thuế ở Châu Âu có thực sự cao và phức tạp?
Nhắc đến thuế ở Châu Âu, nhiều người thường nghĩ ngay đến mức thuế cao. Tuy nhiên, thực tế không có một hệ thống thuế hay mức thuế suất duy nhất áp dụng cho toàn bộ các quốc gia Châu Âu.
Mỗi nước có chính sách riêng về thuế thu nhập cá nhân, thuế giá trị gia tăng, thuế doanh nghiệp, thuế tài sản và nhiều khoản thu khác. Ngay trong Liên minh Châu Âu, dù một số sắc thuế được xây dựng theo khung chung, mức thuế và cách áp dụng tại từng quốc gia vẫn có sự khác biệt.
Sự phức tạp còn đến từ việc một cá nhân có thể phát sinh nhiều nghĩa vụ thuế khác nhau dựa trên:
- Quốc gia cư trú
- Tình trạng cư trú thuế
- Nguồn và mức thu nhập
- Loại hình công việc
- Tài sản sở hữu
- Hoạt động kinh doanh
- Các khoản miễn giảm và khấu trừ được áp dụng…
Do đó, việc một quốc gia có mức thuế suất cao chưa đủ để kết luận người dân tại đó phải chịu gánh nặng tài chính lớn hơn một quốc gia khác. Muốn đánh giá chính xác cần xem xét cả thuế thực tế phải nộp, các khoản đóng góp xã hội, mức thu nhập và hệ thống phúc lợi đi kèm.
Hệ thống thuế ở Châu Âu có những đặc trưng gì?
Một trong những điểm đáng chú ý của thuế ở Châu Âu là sự đa dạng. Mỗi quốc gia xây dựng chính sách dựa trên điều kiện kinh tế, mô hình phúc lợi và định hướng quản lý riêng.
Thuế gắn với hệ thống phúc lợi xã hội
Tại nhiều quốc gia Châu Âu, nguồn thu từ thuế và các khoản đóng góp xã hội góp phần tài trợ cho hệ thống dịch vụ công và an sinh.
Nguồn ngân sách này có thể được sử dụng cho:
- Giáo dục
- Y tế
- Hạ tầng công cộng
- Lương hưu
- Trợ cấp thất nghiệp
- Hỗ trợ gia đình
- Các chương trình an sinh xã hội khác…
Đây là lý do khi so sánh thuế ở Châu Âu, người lao động không nên chỉ nhìn vào tỷ lệ thuế suất. Mức thuế cần được đặt trong mối tương quan với dịch vụ công, chính sách xã hội và quyền lợi mà người dân có thể tiếp cận.
Mức thuế có sự chênh lệch giữa các quốc gia
Khoảng cách về thuế suất giữa các nước Châu Âu có thể khá lớn. Chẳng hạn:
- Với thuế thu nhập cá nhân, một số nước áp dụng thuế suất cố định tương đối thấp. Trong khi nhiều quốc gia sử dụng biểu thuế lũy tiến với mức thuế cao nhất vượt 40% hoặc 50%.
VAT cũng có sự khác biệt. Trong Liên minh Châu Âu, VAT tiêu chuẩn của các quốc gia thành viên phải đáp ứng mức tối thiểu theo quy định chung, nhưng từng nước vẫn xác định mức cụ thể của mình.
- Thuế doanh nghiệp cũng tương tự. Mức thuế danh nghĩa có thể khác đáng kể giữa các quốc gia.
Không có một mức thuế chung cho toàn Châu Âu
Châu Âu và Liên minh Châu Âu không phải hai khái niệm đồng nhất. Châu Âu bao gồm cả những quốc gia thuộc EU và những nước không phải thành viên EU. Vì vậy, khi tìm hiểu thuế ở Châu Âu, người lao động cần xác định rõ quốc gia cụ thể.
Ngay trong EU, các quốc gia vẫn có quyền quyết định nhiều nội dung quan trọng liên quan đến thuế trực tiếp. Một số lĩnh vực như VAT có khung pháp lý chung nhưng mức thuế cụ thể và các mức giảm vẫn có thể khác nhau giữa các nước.
Mặt khác, những nhận định như thuế Châu Âu là 20% hay thuế thu nhập tại Châu Âu là 40% đều chưa đầy đủ nếu không xác định quốc gia và loại thuế.
Thuế có vai trò như thế nào tại Châu Âu
Thuế là nguồn lực quan trọng để chính phủ duy trì hoạt động và cung cấp các dịch vụ công. Tại nhiều quốc gia Châu Âu, thuế còn gắn chặt với mô hình phúc lợi xã hội.
Một số vai trò chính của thuế gồm:
- Tạo nguồn thu cho ngân sách
- Tài trợ cho giáo dục, y tế và cơ sở hạ tầng
- Góp phần duy trì hệ thống an sinh xã hội
- Điều tiết thu nhập
- Tác động đến hành vi tiêu dùng và đầu tư
- Hỗ trợ thực hiện các chính sách kinh tế, xã hội và môi trường.
Đối với người nước ngoài học tập hoặc làm việc tại Châu Âu, hiểu hệ thống thuế cũng giúp chủ động hơn khi tính toán thu nhập thực nhận và chi phí sinh hoạt.
Một mức lương trước thuế tương đối cao chưa chắc đồng nghĩa với số tiền nhận về hàng tháng cũng cao tương ứng. Tùy quốc gia, người lao động còn có thể phải tính đến thuế thu nhập và các khoản đóng góp bắt buộc khác.
Các loại thuế ở Châu Âu cần biết
Hệ thống thuế ở Châu Âu có nhiều sắc thuế khác nhau. Tuy nhiên, với người học tập, làm việc hoặc tìm hiểu môi trường kinh doanh tại khu vực này, 3 loại thường được quan tâm là thuế thu nhập cá nhân, VAT và thuế thu nhập doanh nghiệp.
Thuế thu nhập cá nhân
Thuế thu nhập cá nhân đánh vào thu nhập chịu thuế của cá nhân theo quy định tại từng quốc gia.
Châu Âu tồn tại nhiều cách tính khác nhau. Một số quốc gia sử dụng thuế suất cố định, trong khi nhiều nước áp dụng biểu thuế lũy tiến.
Với biểu thuế lũy tiến, thu nhập thường được chia thành các bậc. Phần thu nhập nằm ở bậc cao hơn sẽ chịu mức thuế cao hơn. Điều này có nghĩa mức thuế suất cao nhất của một quốc gia không đồng nghĩa toàn bộ thu nhập của mọi người lao động đều bị đánh thuế ở mức đó.
Thuế TNCN thực tế còn có thể phụ thuộc vào:
- Mức thu nhập chịu thuế
- Tình trạng cư trú thuế
- Tình trạng hôn nhân và gia đình
- Các khoản giảm trừ
- Nguồn thu nhập
- Các khoản khấu trừ hoặc tín dụng thuế
- Quy định riêng của từng quốc gia.
Vì vậy, khi cân nhắc làm việc tại Châu Âu, người lao động nên quan tâm đến thu nhập sau thuế thay vì chỉ so sánh mức lương gross.
Thuế giá trị gia tăng – VAT
VAT là loại thuế tiêu dùng phổ biến tại các quốc gia Châu Âu.
Đối với các nước thuộc EU, mức VAT tiêu chuẩn về nguyên tắc không được thấp hơn 15%. Tuy nhiên, mức thực tế của mỗi nước có thể cao hơn đáng kể.
Dưới đây là một số mức VAT tiêu chuẩn để tham khảo:
| Quốc gia | VAT tiêu chuẩn |
| Luxembourg | 17% |
| Malta | 18% |
| Đức | 19% |
| Pháp | 20% |
| Ý | 22% |
| Phần Lan | 25,5% |
| Hungary | 27% |
Ngoài mức tiêu chuẩn, nhiều quốc gia còn áp dụng một hoặc nhiều mức VAT giảm cho các nhóm hàng hóa, dịch vụ đáp ứng điều kiện.
Do VAT được phản ánh vào giá hàng hóa và dịch vụ. Đây là loại thuế người tiêu dùng có thể gặp thường xuyên trong đời sống hàng ngày.
Thuế thu nhập doanh nghiệp
Thuế thu nhập doanh nghiệp đánh vào lợi nhuận chịu thuế của doanh nghiệp. Tương tự thuế TNCN, mức thuế doanh nghiệp giữa các quốc gia Châu Âu không giống nhau. Có nước duy trì mức tương đối thấp để tạo môi trường cạnh tranh về đầu tư. Trong khi những quốc gia khác áp dụng mức cao hơn.
Tuy nhiên, chỉ nhìn vào thuế suất danh nghĩa chưa đủ để đánh giá một quốc gia có môi trường thuế thuận lợi hay không.
Doanh nghiệp còn phải cân nhắc:
- Cách xác định lợi nhuận chịu thuế
- Chi phí được khấu trừ
- Ưu đãi đầu tư
- Chính sách đối với nghiên cứu và phát triển
- Thuế đối với cổ tức và lợi nhuận chuyển ra nước ngoài
- Các khoản đóng góp và nghĩa vụ khác
- Quy định thuế quốc tế.
Đối với các tập đoàn lớn hoạt động xuyên biên giới, những quy định về thuế tối thiểu toàn cầu cũng có thể ảnh hưởng đến nghĩa vụ thuế thực tế.
Mức thuế suất tại các quốc gia Châu Âu chênh lệch ra sao?
Để so sánh thuế ở Châu Âu một cách hợp lý, bạn cần xác định rõ đang nói đến loại thuế nào. Dưới đây, Thanh Giang đã chia thanh 2 nhóm quốc gia có mức thuế thu nhập cá nhân thấp và cao giúp người lao động dễ nhận biết:
Nhóm quốc gia có mức thuế thu nhập cá nhân thấp
Một số quốc gia Châu Âu hiện có mức thuế TNCN cao nhất tại quốc gia đó nhưng lại tương đối thấp so với mặt bằng chung của khu vực. Cụ thể:
| Quốc gia | Mức thuế TNCN cao nhất tham khảo |
| Bulgaria | 10% |
| Romania | 10% |
| Hungary | 15% |
| Cộng hòa Séc | 23% |
| Estonia | 24% |
Bulgaria và Romania nổi bật với mức 10%. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa tổng nghĩa vụ tài chính của người lao động chỉ là 10% thu nhập.
Người lao động còn có thể phải tính đến đóng góp bảo hiểm xã hội và các nghĩa vụ khác. Bởi vậy, mức thuế TNCN cao nhất chỉ nên được sử dụng như một tiêu chí tham khảo.
Nhóm quốc gia có mức thuế thu nhập cá nhân cao
Ở chiều ngược lại, một số quốc gia Châu Âu áp dụng mức thuế TNCN biên cao nhất trên 50%.
Có thể tham khảo:
| Quốc gia | Mức thuế TNCN cao nhất tham khảo |
| Đan Mạch | Khoảng 60,5% |
| Pháp | Khoảng 55,4% |
| Áo | 55% |
| Tây Ban Nha | Khoảng 54% |
| Bỉ | Khoảng 53,5% |
Những con số này cần được hiểu đúng là mức thuế suất cao nhất theo cách tổng hợp tương ứng, thường chỉ tác động đến phần thu nhập thuộc bậc thuế cao nhất và có thể bao gồm cấu phần thuế theo từng cấp tại một số nước.
Do đó, bạn không nên kết luận một người làm việc tại Đan Mạch sẽ phải nộp 60,5% toàn bộ tiền lương hay một người ở Bulgaria chỉ mất đúng 10% thu nhập.
Thuế thấp có đồng nghĩa với tốt hơn?
Thực tế, thuế thấp không hẳn đã đồng nghĩa với tốt hơn. Một quốc gia có thuế TNCN thấp có thể hấp dẫn về mặt thu nhập sau thuế nhưng quyết định học tập, làm việc hay định cư còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác.
Do vậy, bạn cần xem xét đồng thời:
- Mức lương trung bình
- Chi phí sinh hoạt
- Tiền thuê nhà
- Bảo hiểm và an sinh xã hội
- Chất lượng dịch vụ công
- Cơ hội nghề nghiệp
- Quyền lợi dành cho người cư trú
- Điều kiện cư trú và làm việc.
Ví dụ:
- Một quốc gia có thuế cao nhưng mức lương, dịch vụ công và phúc lợi cũng cao sẽ tạo ra bài toán tài chính hoàn toàn khác một quốc gia có thuế thấp nhưng mức thu nhập thấp hơn.
Vì vậy, với du học sinh hoặc người có kế hoạch làm việc lâu dài, thu nhập thực nhận và chi phí sống thường có giá trị tham khảo thực tế hơn việc chỉ nhìn vào thuế suất cao nhất.
So sánh một số loại thuế tại các quốc gia Châu Âu
Để thấy rõ sự khác biệt của thuế ở Châu Âu, bạn có thể đặt ba loại thuế phổ biến cạnh nhau để dễ so sánh. Cụ thể:
| Quốc gia | Thuế TNCN cao nhất tham khảo | VAT tiêu chuẩn | Thuế TNDN cơ bản/tham khảo |
| Đức | Khoảng 45% | 19% | Cấu trúc gồm nhiều thành phần, tổng thực tế thường cao hơn thuế TNDN liên bang |
| Pháp | Khoảng 45%* | 20% | Khoảng 25% |
| Ý | Khoảng 43%* | 22% | 24% IRES, chưa tính một số khoản khác |
| Hungary | 15% | 27% | 9% |
| Bulgaria | 10% | 20% | 10% |
Lưu ý:
Bảng trên chưa phản ánh đầy đủ mọi khoản phụ thu hoặc cấu phần có thể phát sinh trong những trường hợp nhất định.
Bảng trên cho thấy một quốc gia có thuế TNCN thấp chưa chắc VAT cũng thấp. Hungary là ví dụ khá rõ khi thuế thu nhập cá nhân ở mức 15% nhưng VAT tiêu chuẩn lên tới 27%. Tương tự, Đức cho thấy vì sao không nên lấy duy nhất một con số thuế doanh nghiệp để so sánh.
Ngoài thuế thu nhập doanh nghiệp cấp liên bang còn có phụ thu đoàn kết và thuế thương mại địa phương, khiến tổng gánh nặng thuế của doanh nghiệp phụ thuộc cả địa điểm hoạt động.
Một số lưu ý khi tìm hiểu thuế ở Châu Âu
Do chính sách thuế khác nhau giữa các quốc gia, người Việt chuẩn bị du học, làm việc hoặc sinh sống tại Châu Âu nên tránh áp dụng một mức thuế chung cho toàn khu vực.
Trước khi tính toán thu nhập và chi phí, người lao động cần lưu ý:
- Phân biệt Châu Âu với Liên minh Châu Âu
- Xác định chính xác quốc gia sẽ học tập hoặc làm việc
- Kiểm tra tình trạng cư trú thuế
- Phân biệt mức thuế biên cao nhất với mức thuế thực tế phải nộp
- Không chỉ nhìn vào thuế TNCN mà bỏ qua các khoản đóng góp xã hội
- Khi tính chi phí sinh hoạt cần chú ý VAT và các loại thuế tiêu dùng
- Với doanh nghiệp cần xem cả cơ sở tính thuế, ưu đãi và các nghĩa vụ liên quan
- Kiểm tra hiệp định tránh đánh thuế hai lần nếu có thu nhập tại nhiều quốc gia
- Cập nhật chính sách tại thời điểm phát sinh nghĩa vụ thuế.
Đặc biệt với du học sinh, có thu nhập từ việc làm thêm không đồng nghĩa chắc chắn phải nộp cùng một mức thuế tại mọi quốc gia Châu Âu. Nghĩa vụ thực tế phụ thuộc vào quốc gia, mức thu nhập, tình trạng cư trú, loại hợp đồng và các khoản miễn giảm tương ứng.
Vì vậy, khi tìm hiểu thuế ở Châu Âu, cách chính xác nhất là xác định rõ quốc gia – loại thuế – đối tượng – mức thu nhập – thời điểm áp dụng. Điều này giúp bạn tránh tình trạng lấy một con số thuế suất trên Internet rồi áp dụng cho mọi trường hợp. Đồng thời giúp người học tập và làm việc tại Châu Âu dự trù tài chính sát thực tế hơn.
Nhìn chung, tìm hiểu thuế ở Châu Âu cần nhìn vào từng quốc gia và từng loại thuế thay vì sử dụng một mức thuế chung cho cả khu vực. Sự khác biệt về thuế thu nhập cá nhân, VAT hay thuế doanh nghiệp cũng là yếu tố đáng cân nhắc khi lựa chọn quốc gia để học tập, làm việc và sinh sống.
Nếu bạn đang có kế hoạch học tập và sinh sống tại Châu Âu hoặc cần tìm hiểu thêm về lộ trình xuất khẩu lao động Châu Âu. Hãy inbox cho fanpage của Thanh Giang hoặc liên hệ Hotline: 091.858.2233 để được tư vấn và hỗ trợ chi tiết nhé!
Tags: thuế châu âu, xuất khẩu lao động châu âu
TƯ VẤN XKLĐ NHẬT BẢN 24/7
HỖ TRỢ TƯ VẤN TRỰC TUYẾN VÀ THỦ TỤC ĐĂNG KÝ THAM GIA
HOTLINE: 091.858.2233 (Hỗ trợ tư vấn 24/7 qua: Call, Message, Zalo, SMS)
Nếu không tiện nói chuyện qua điện thoại hoặc nhắn tin ngay lúc này, bạn có thể YÊU CẦU GỌI LẠI bằng việc nhập số điện thoại vào form bên dưới để được cán bộ tư vấn của công ty liên lạc hỗ trợ.













