Nội Dung Bài Viết
Thuế ở Litva có những quy định khác nhau tùy loại thu nhập, hoạt động kinh doanh và tình trạng của người nộp thuế. Trong đó, thuế thu nhập cá nhân, thuế doanh nghiệp và VAT là những khoản được quan tâm nhiều khi học tập, làm việc hoặc kinh doanh tại quốc gia này.
Vậy các loại thuế tại Litva được tính như thế nào và người lao động cần lưu ý gì? Cùng Thanh Giang tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây nhé!
Thuế ở Litva được áp dụng như thế nào?
Thuế ở Litva được áp dụng đối với cá nhân và doanh nghiệp dựa trên loại thu nhập, hoạt động kinh doanh, tài sản và tình trạng của người nộp thuế. Mỗi sắc thuế có cách xác định đối tượng, cơ sở tính và mức thuế khác nhau.
Đối với người lao động, khoản cần quan tâm nhiều nhất thường là thuế thu nhập cá nhân. Bên cạnh đó còn có các khoản đóng góp bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế bắt buộc ảnh hưởng trực tiếp đến mức lương thực nhận.
Với doanh nghiệp, nghĩa vụ thuế có thể liên quan đến thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế giá trị gia tăng cùng các khoản phát sinh tùy hoạt động.
Vì vậy, khi tìm hiểu thuế ở Litva, người lao động cần xác định rõ mình đang thuộc nhóm đối tượng nào thay vì chỉ nhìn vào một mức thuế suất chung.
Các loại thuế ở Litva cần biết
Hệ thống thuế ở Litva gồm nhiều sắc thuế. Trong phạm vi liên quan trực tiếp đến người lao động và hoạt động kinh doanh, 3 loại đáng chú ý là thuế thu nhập cá nhân, thuế thu nhập doanh nghiệp và thuế giá trị gia tăng. Cụ thể:
Thuế thu nhập cá nhân
Thuế thu nhập cá nhân tại Litva được gọi là Gyventojų pajamų mokestis – GPM.
Từ năm 2026, đối với các nhóm thu nhập thuộc biểu thuế lũy tiến tương ứng, Litva áp dụng ba mức thuế suất chính là 20%, 25% và 32%.
| Thu nhập năm 2026 | Thuế suất |
| Đến 36 VDU – 83.237,40 EUR | 20% |
| Phần trên 36 đến 60 VDU – từ 83.237,40 đến 138.729 EUR | 25% |
| Phần trên 60 VDU – trên 138.729 EUR | 32% |
Trong đó, VDU là mức tiền lương bình quân được sử dụng làm căn cứ xác định một số ngưỡng trong hệ thống thuế và bảo hiểm của Litva.
Điểm cần lưu ý là mức 25% hoặc 32% không được áp dụng cho toàn bộ thu nhập ngay khi người lao động vượt ngưỡng. Phần thu nhập thuộc từng bậc sẽ được tính theo mức thuế tương ứng.
Ngoài ra, không phải mọi loại thu nhập đều áp dụng biểu thuế trên. Mức thuế thực tế còn phụ thuộc vào nguồn thu nhập, khoản giảm trừ và trường hợp cụ thể của người nộp thuế.
Thuế thu nhập doanh nghiệp
Thuế thu nhập doanh nghiệp tại Litva được tính trên lợi nhuận chịu thuế của doanh nghiệp.
Từ năm 2026, mức thuế thu nhập doanh nghiệp tiêu chuẩn là 17%.
Một số doanh nghiệp nhỏ đáp ứng đầy đủ điều kiện có thể được áp dụng mức thuế ưu đãi 7%. Trong những trường hợp luật định, doanh nghiệp mới thành lập đủ điều kiện còn có thể hưởng mức 0% trong hai kỳ tính thuế đầu tiên.
| Trường hợp | Thuế suất |
| Thuế TNDN tiêu chuẩn | 17% |
| Doanh nghiệp nhỏ đáp ứng điều kiện | 7% |
| Doanh nghiệp mới đáp ứng điều kiện | Có thể 0% trong 2 kỳ tính thuế đầu |
Như vậy, mức 17% không đồng nghĩa tất cả doanh nghiệp tại Litva đều có nghĩa vụ thuế giống nhau. Quy mô, doanh thu, thời gian hoạt động và việc đáp ứng các điều kiện ưu đãi đều có thể ảnh hưởng đến số thuế thực tế phải nộp.
Thuế giá trị gia tăng
Thuế giá trị gia tăng tại Litva được gọi là Pridėtinės vertės mokestis – PVM. Mức VAT tiêu chuẩn tại Litva là 21%. Ngoài mức tiêu chuẩn, một số hàng hóa và dịch vụ đáp ứng điều kiện có thể được áp dụng mức VAT giảm theo quy định.
Khác với thuế thu nhập cá nhân, VAT là thuế gắn với hoạt động tiêu dùng. Khoản thuế này thường được tính vào giá hàng hóa hoặc dịch vụ mà người tiêu dùng thanh toán.
Với du học sinh và người lao động, VAT có ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sinh hoạt. Vì vậy, đây cũng là một yếu tố cần tính đến khi dự trù ngân sách học tập và sinh sống tại Litva.
Cách tính thuế ở Litva đối với người lao động
Khi tìm việc tại Litva, người lao động thường gặp hai khái niệm gross salary và net salary.
Gross là mức lương trước khi khấu trừ thuế và các khoản đóng góp bắt buộc. Net là số tiền thực tế người lao động nhận được sau khi thực hiện các khoản khấu trừ.
Có thể hiểu đơn giản:
- Lương thực nhận = Lương gross – Thuế thu nhập cá nhân – Các khoản bảo hiểm người lao động phải đóng
Tuy nhiên, để tính chính xác cần xét thêm mức thu nhập, NPD được áp dụng và các yếu tố liên quan.
Xác định thu nhập chịu thuế
Một yếu tố quan trọng khi tính thuế ở Litva cho người lao động là NPD – neapmokestinamasis pajamų dydis, có thể hiểu là khoản thu nhập không chịu thuế được áp dụng khi đáp ứng điều kiện.
NPD giúp giảm phần thu nhập được sử dụng để tính thuế thu nhập cá nhân. Mức NPD có mối liên hệ với thu nhập của người lao động và có thể giảm khi thu nhập tăng.
Do đó, bạn không nên lấy toàn bộ lương gross nhân trực tiếp với 20% để xác định số thuế TNCN phải nộp.
Thuế suất thu nhập cá nhân
Sau khi xác định thu nhập và các khoản được áp dụng, thuế thu nhập cá nhân sẽ được tính theo quy định tương ứng.
Với biểu thuế chính năm 2026, các mức đáng chú ý là:
- 20% đối với phần thu nhập thuộc ngưỡng thứ nhất
- 25% đối với phần thu nhập thuộc ngưỡng tiếp theo
- 32% đối với phần thu nhập vượt ngưỡng cao nhất.
Cách tính theo từng bậc giúp phân biệt nghĩa vụ thuế giữa người có mức thu nhập thông thường và người có thu nhập cao.
Các khoản đóng góp bảo hiểm bắt buộc
Ngoài thuế thu nhập cá nhân, người lao động tại Litva còn có các khoản đóng góp bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế bắt buộc.
Đối với người lao động thuộc trường hợp thông thường, tổng tỷ lệ đóng góp phía người lao động năm 2026 là 19,5%, gồm:
| Khoản đóng góp | Tỷ lệ |
| Bảo hiểm hưu trí | 8,72% |
| Bảo hiểm ốm đau | 1,99% |
| Bảo hiểm thai sản | 1,81% |
| Bảo hiểm y tế bắt buộc | 6,98% |
| Tổng | 19,5% |
Trong một số trường hợp, người lao động tham gia tích lũy hưu trí bổ sung có thể phát sinh thêm khoản đóng góp tương ứng.
Do đó, khi xem mức lương tuyển dụng tại Litva, người lao động cần kiểm tra rõ nhà tuyển dụng đang đưa ra lương gross hay lương net.
Ví dụ cách tính thu nhập sau thuế
Giả sử một người lao động nhận mức lương 2.000 EUR gross/tháng.
Để xác định số tiền thực nhận, bạn cần lần lượt xem xét:
- Mức NPD được áp dụng
- Thu nhập dùng để tính GPM
- Thuế thu nhập cá nhân
- Các khoản bảo hiểm bắt buộc
- Khoản đóng góp hưu trí bổ sung nếu có.
Vì NPD phụ thuộc vào mức thu nhập và điều kiện áp dụng nên không thể đơn giản lấy 2.000 EUR trừ 20% thuế TNCN rồi coi phần còn lại là lương thực nhận.
Đây cũng là lý do người có kế hoạch làm việc tại Litva nên so sánh net salary thay vì chỉ nhìn vào mức lương gross được ghi trên thông tin tuyển dụng.
Hướng dẫn cách kê khai và nộp thuế tại Litva
Đối với người làm công ăn lương, thuế và các khoản liên quan thường được người sử dụng lao động tính và khấu trừ theo quy định. Điều này có nghĩa người lao động không phải tự thực hiện toàn bộ quá trình tính thuế hàng tháng.
Tuy nhiên, một số trường hợp vẫn có thể phát sinh nghĩa vụ kê khai thu nhập hàng năm.
Trường hợp nào cần kê khai thuế
Nghĩa vụ kê khai phụ thuộc vào nguồn thu nhập và tình trạng của từng người. Một số trường hợp cần đặc biệt chú ý gồm:
- Có nguồn thu nhập thuộc diện phải tự kê khai
- Có thu nhập từ hoạt động kinh doanh cá nhân
- Phát sinh yêu cầu tính lại NPD theo thu nhập cả năm
- Có một số khoản thu nhập từ nước ngoài
- Có thu nhập từ chuyển nhượng tài sản thuộc diện phải kê khai
- Thuộc trường hợp phải kê khai thu nhập hoặc tài sản theo quy định.
Vì vậy, không phải cứ làm việc tại Litva là người lao động phải tự khai và nộp toàn bộ thuế hàng tháng.
Kê khai thuế tại Litva ở đâu
Cơ quan quản lý thuế của Litva là Valstybinė mokesčių inspekcija – VMI.
Người nộp thuế có thể sử dụng EDS – Elektroninio deklaravimo sistema, hệ thống kê khai điện tử của VMI để thực hiện các thủ tục liên quan.
Hiện tại, quy trình kê khai cơ bản gồm:
- Đăng nhập hệ thống EDS
- Truy cập phần kê khai thu nhập
- Kiểm tra thông tin thu nhập đã được ghi nhận
- Bổ sung hoặc điều chỉnh dữ liệu nếu cần
- Kiểm tra số thuế phải nộp hoặc số tiền được hoàn
- Gửi tờ khai
- Thanh toán phần thuế còn thiếu nếu phát sinh.
Trong nhiều trường hợp, hệ thống đã có sẵn một phần dữ liệu do người sử dụng lao động và các tổ chức liên quan cung cấp. Người khai vẫn cần kiểm tra tính chính xác trước khi gửi.
Thời hạn kê khai và nộp thuế
Thời hạn khai thuế thu nhập hàng năm được xác định theo từng kỳ tính thuế. Thông thường, việc khai thuế cho năm trước được thực hiện vào năm tiếp theo. Ngày cụ thể có thể thay đổi do lịch và quy định của từng kỳ khai thuế.
Vì vậy, thay vì ghi nhớ một ngày cố định cho mọi năm, người nộp thuế nên kiểm tra thời hạn do VMI công bố trong kỳ kê khai tương ứng.
Nếu sau khi quyết toán phát sinh số thuế còn thiếu, người nộp thuế cần hoàn thành nghĩa vụ thanh toán trong thời hạn quy định. Ngược lại, nếu nộp thừa và đáp ứng điều kiện, người nộp thuế có thể được hoàn lại khoản tương ứng.
Một số lưu ý khi tìm hiểu về thuế ở Litva
Hệ thống thuế ở Litva sẽ dễ hiểu hơn nếu tách riêng thuế thu nhập, bảo hiểm và các nghĩa vụ phát sinh từ từng loại hoạt động. Đối với người Việt chuẩn bị sang Litva học tập hoặc làm việc, có một số vấn đề cần đặc biệt chú ý:
- Phân biệt lương gross và lương net trước khi ký hợp đồng
- Không mặc định toàn bộ tiền lương đều chịu thuế TNCN ở mức 20%
- Hiểu rõ cách áp dụng các bậc thuế 20%, 25% và 32%
- Kiểm tra NPD khi tính thu nhập chịu thuế
- Không nhầm thuế TNCN với các khoản bảo hiểm bắt buộc
- Xác định tình trạng cư trú thuế nếu sinh sống hoặc có thu nhập tại nhiều quốc gia
- Kiểm tra nghĩa vụ kê khai nếu có nhiều nguồn thu nhập
- Lưu ý quy định riêng đối với thu nhập từ hoạt động kinh doanh
- Theo dõi chính sách thuế mới trước mỗi kỳ kê khai.
Đặc biệt, số liệu về thuế ở Litva cần được xem xét theo đúng năm áp dụng. Những mức thuế được công bố trong các tài liệu cũ chưa chắc còn phù hợp với quy định hiện hành.
Với người lao động, thay vì chỉ hỏi thuế ở Litva bao nhiêu phần trăm, bạn nên xác định đồng thời mức lương gross, khoản NPD được áp dụng, thuế TNCN, bảo hiểm bắt buộc và các khoản khấu trừ khác.
Đây mới là cơ sở để ước tính tương đối chính xác mức thu nhập thực nhận khi làm việc và sinh sống tại Litva.
Tóm lại, việc hiểu rõ thuế ở Litva sẽ giúp người lao động chủ động hơn khi tính thu nhập thực nhận, thực hiện nghĩa vụ kê khai và quản lý tài chính trong thời gian sinh sống tại đây. Do chính sách thuế có thể thay đổi theo từng năm, các mức thuế và điều kiện áp dụng cũng cần được kiểm tra theo quy định hiện hành.
Nếu bạn đang có kế hoạch học tập và sinh sống tại Litva hoặc cần tìm hiểu thêm về lộ trình xuất khẩu lao động tại Litva. Hãy inbox cho fanpage của Thanh Giang hoặc liên hệ Hotline: 091.858.2233 để được tư vấn và hỗ trợ chi tiết nhé!
Tags: xuất khẩu lao động litva
TƯ VẤN XKLĐ NHẬT BẢN 24/7
HỖ TRỢ TƯ VẤN TRỰC TUYẾN VÀ THỦ TỤC ĐĂNG KÝ THAM GIA
HOTLINE: 091.858.2233 (Hỗ trợ tư vấn 24/7 qua: Call, Message, Zalo, SMS)
Nếu không tiện nói chuyện qua điện thoại hoặc nhắn tin ngay lúc này, bạn có thể YÊU CẦU GỌI LẠI bằng việc nhập số điện thoại vào form bên dưới để được cán bộ tư vấn của công ty liên lạc hỗ trợ.












