Nội Dung Bài Viết
- Mức lương trung bình khi đi xuất khẩu lao động Nhật Bản là bao nhiêu?
- Phân loại mức lương trung bình khi đi xuất khẩu lao động Nhật Bản hiện nay
- Mức lương trung bình khi đi xuất khẩu lao động Nhật Bản theo từng ngành nghề
- Những yếu tố ảnh hưởng đến mức lương trung bình khi đi xuất khẩu lao động Nhật Bản
- Các ngành nghề có mức thu nhập cao khi đi xuất khẩu lao động Nhật Bản năm 2026
- Một số câu hỏi thường gặp về mức lương trung bình khi đi xuất khẩu lao động Nhật Bản
Mức lương trung bình khi đi xuất khẩu lao động Nhật Bản là điều người lao động quan tâm nhất trước khi chọn đơn hàng. Bởi mức lương không chỉ quyết định thu nhập hằng tháng mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tích lũy sau 3 đến 5 năm làm việc tại Nhật.
Tuy nhiên, lương cơ bản, lương có tăng ca và lương thực nhận sau khi trừ chi phí là những con số khác nhau. Trong bài viết này, Thanh Giang sẽ giúp bạn hiểu rõ mức lương thực tế theo từng ngành nghề để lựa chọn đơn hàng phù hợp hơn. Cùng theo dõi nhé!
Mức lương trung bình khi đi xuất khẩu lao động Nhật Bản là bao nhiêu?
Trước khi quyết định tham gia chương trình xuất khẩu lao động Nhật Bản, hầu hết người lao động đều muốn biết chính xác mức thu nhập mình có thể nhận được hàng tháng. Đây cũng là cơ sở để đánh giá khả năng tích lũy và hiệu quả tài chính sau khi hoàn thành hợp đồng lao động.
Tuy nhiên, khi tìm hiểu về mức lương trung bình khi đi xuất khẩu lao động Nhật Bản, nhiều người thường nhầm lẫn giữa lương cơ bản, lương thực nhận và thu nhập sau khi đã trừ các khoản chi phí sinh hoạt. Vì vậy, việc hiểu đúng từng khái niệm giúp người lao động có cái nhìn thực tế hơn.
Hiểu đúng về mức lương tại Nhật Bản hiện nay
Tại Nhật Bản, mức lương của người lao động nước ngoài được áp dụng theo quy định của Luật Lao động Nhật Bản và mức lương tối thiểu của từng địa phương.
Thông thường, tiền lương sẽ bao gồm:
- Lương cơ bản theo hợp đồng lao động
- Tiền làm thêm giờ
- Tiền làm việc vào ngày nghỉ
- Tiền làm ca đêm (nếu có)
- Các khoản phụ cấp theo quy định của công ty
Chính vì vậy, thu nhập thực tế mỗi tháng có thể cao hơn đáng kể so với mức lương cơ bản ghi trên hợp đồng.
Mức lương trung bình của lao động Việt Nam tại Nhật năm 2026
Hiện nay, mức lương trung bình khi đi xuất khẩu lao động Nhật Bản thường dao động trong khoảng:
| Khoản thu nhập | Mức lương |
| Lương cơ bản | 170.000 – 220.000 Yên/tháng |
| Tương đương VNĐ | Khoảng 29 – 38 triệu đồng/tháng |
| Thu nhập có tăng ca | 220.000 – 320.000 Yên/tháng |
| Tương đương VNĐ | Khoảng 38 – 55 triệu đồng/tháng |
Trên thực tế, mức lương cụ thể sẽ phụ thuộc vào ngành nghề, khu vực làm việc và số giờ tăng ca hàng tháng.
Phân loại mức lương trung bình khi đi xuất khẩu lao động Nhật Bản hiện nay
Để đánh giá chính xác khả năng thu nhập, người lao động cần phân biệt rõ các loại lương khác nhau. Đây là nội dung rất quan trọng nhưng thường bị nhiều người bỏ qua khi tìm hiểu đơn hàng.
Dưới đây là cách phân loại phổ biến nhất đối với mức lương trung bình khi đi xuất khẩu lao động Nhật Bản được Thanh Giang tổng hợp. Đó là:
Mức lương cơ bản chưa tính tăng ca
Lương cơ bản là khoản thu nhập được ghi trực tiếp trong hợp đồng lao động và chưa bao gồm tiền làm thêm hoặc phụ cấp. Hiện nay, mức lương cơ bản phổ biến của lao động Việt Nam tại Nhật dao động:
| Khu vực | Lương cơ bản |
| Tokyo | 190.000 – 220.000 Yên |
| Osaka | 180.000 – 210.000 Yên |
| Aichi | 180.000 – 210.000 Yên |
| Hokkaido | 170.000 – 190.000 Yên |
| Fukuoka | 170.000 – 200.000 Yên |
Như vậy, mức lương cơ bản tương đương khoảng: 29 – 38 triệu đồng/tháng. Đây là khoản thu nhập tối thiểu người lao động có thể nhận được nếu không phát sinh tăng ca.
Mức lương thực tế khi có làm thêm và tăng ca
Tại Nhật Bản, phần lớn lao động Việt Nam đều có cơ hội tăng ca tương đối ổn định. Tiền làm thêm thường được tính:
- 125% lương cơ bản đối với giờ làm thêm thông thường
- 135% trở lên đối với ca đêm
- 150% trở lên đối với ngày nghỉ hoặc ngày lễ
Nhờ đó, thu nhập thực tế thường cao hơn đáng kể so với lương cơ bản
Thông thường:
| Mức tăng ca | Thu nhập thực tế |
| Ít tăng ca | 220.000 – 250.000 Yên |
| Tăng ca trung bình | 250.000 – 280.000 Yên |
| Tăng ca nhiều | 280.000 – 320.000 Yên |
Mức lương sẽ tương đương khoảng: 38 – 55 triệu đồng/tháng. Đây là mức thu nhập mà đa số lao động đang làm việc tại Nhật hướng đến.
Mức lương thực nhận sau khi trừ các khoản chi phí hàng tháng
Một trong những nội dung quan trọng nhất khi tìm hiểu mức lương trung bình khi đi xuất khẩu lao động Nhật Bản chính là khoản tiền thực nhận. Sau khi nhận lương, người lao động sẽ phải chi trả một số khoản như:
- Thuế thu nhập
- Bảo hiểm xã hội
- Bảo hiểm y tế
- Tiền nhà ở
- Điện, nước, gas
- Chi phí sinh hoạt cá nhân
Thông thường:
| Thu nhập trước khấu trừ | Thực nhận |
| 220.000 Yên | Khoảng 160.000 – 180.000 Yên |
| 250.000 Yên | Khoảng 190.000 – 210.000 Yên |
| 300.000 Yên | Khoảng 230.000 – 250.000 Yên |
Đây là số tiền người lao động có thể sử dụng để tiết kiệm hoặc gửi về cho gia đình.
Mức lương trung bình khi đi xuất khẩu lao động Nhật Bản theo từng ngành nghề
Bên cạnh khu vực làm việc, ngành nghề là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập của người lao động tại Nhật.
Mỗi ngành sẽ có đặc thù công việc, nhu cầu nhân lực và cơ hội tăng ca khác nhau. Vì vậy, mức lương trung bình khi đi xuất khẩu lao động Nhật Bản cũng có sự chênh lệch đáng kể giữa các ngành nghề. Cụ thể:
Ngành cơ khí
Cơ khí luôn nằm trong nhóm ngành có nhu cầu tuyển dụng lớn tại Nhật Bản. Các công việc phổ biến gồm:
- Hàn
- Tiện CNC
- Gia công kim loại
- Lắp ráp cơ khí
Mức lương tham khảo:
| Thu nhập | Mức lương |
| Lương cơ bản | 190.000 – 220.000 Yên |
| Có tăng ca | 250.000 – 320.000 Yên |
Nhờ nhu cầu sản xuất lớn nên ngành cơ khí thường có nguồn tăng ca khá ổn định.
Ngành xây dựng
Xây dựng là ngành luôn thiếu hụt lao động tại Nhật Bản, đặc biệt tại các thành phố lớn.
Một số công việc phổ biến gồm:
- Giàn giáo
- Cốp pha
- Sơn xây dựng
- Hoàn thiện nội thất
Thu nhập tham khảo:
| Thu nhập | Mức lương |
| Lương cơ bản | 200.000 – 230.000 Yên |
| Có tăng ca | 260.000 – 350.000 Yên |
Có thể nói, ngành xây dựng hiện là một trong những nhóm ngành có mức thu nhập cao nhất hiện nay.
Ngành điện tử
Điện tử là lựa chọn phù hợp với lao động nữ và những người yêu cầu môi trường làm việc sạch sẽ. Các công việc phổ biến:
- Lắp ráp linh kiện điện tử
- Kiểm tra sản phẩm
- Đóng gói linh kiện
Mức lương tham khảo:
| Thu nhập | Mức lương |
| Lương cơ bản | 180.000 – 210.000 Yên |
| Có tăng ca | 230.000 – 290.000 Yên |
Ngành chế biến thực phẩm

Đây là nhóm ngành thu hút số lượng lớn lao động Việt Nam hàng năm. Công việc thường gồm:
- Chế biến thực phẩm
- Đóng gói
- Kiểm tra chất lượng sản phẩm
Thu nhập tham khảo:
| Thu nhập | Mức lương |
| Lương cơ bản | 170.000 – 200.000 Yên |
| Có tăng ca | 220.000 – 280.000 Yên |
Như vậy, mức lương đương khoảng 29 – 48 triệu đồng/tháng.
Ngành nông nghiệp
Nông nghiệp phù hợp với những lao động yêu thích công việc ngoài trời hoặc làm việc trong nhà kính.
Các công việc phổ biến gồm:
- Trồng rau.
- Trồng hoa.
- Thu hoạch nông sản.
- Chăn nuôi.
Thu nhập tham khảo:
| Thu nhập | Mức lương |
| Lương cơ bản | 170.000 – 190.000 Yên |
| Có tăng ca | 220.000 – 260.000 Yên |
Trung bình, mức thu nhập của người lao động ngành Nông nghiệp sẽ khoảng 29 – 44 triệu đồng/tháng.
Theo kinh nghiệm của Thanh Giang, khi lựa chọn đơn hàng, người lao động không nên chỉ nhìn vào mức lương cơ bản mà cần xem xét thêm cơ hội tăng ca, môi trường làm việc và khả năng tích lũy thực tế sau mỗi tháng.
Những yếu tố ảnh hưởng đến mức lương trung bình khi đi xuất khẩu lao động Nhật Bản

Thực tế, mỗi một công việc và ngành nghề sẽ có mức lương khác nhau. Đặc biệt, mức lương sẽ thay đổi tùy theo khu vực làm việc, ngành nghề, số giờ tăng ca và loại visa mà người lao động tham gia. Dưới đây là một số yếu tố ảnh hưởng đến mức lương trung bình khi đi Xuất khẩu lao động Nhật Bản. Đó là:
Địa điểm và khu vực làm việc
Tại Nhật, mỗi tỉnh thành có mức lương tối thiểu khác nhau. Khu vực đô thị lớn thường có lương cao hơn nhưng chi phí sinh hoạt cũng cao hơn. Cụ thể:
| Khu vực | Lương cơ bản/tháng | Quy đổi khoảng |
| Tokyo | 200.000 – 230.000 Yên | 34 – 39 triệu VNĐ |
| Kanagawa | 195.000 – 225.000 Yên | 33 – 38 triệu VNĐ |
| Osaka | 190.000 – 220.000 Yên | 32 – 37 triệu VNĐ |
| Aichi | 190.000 – 220.000 Yên | 32 – 37 triệu VNĐ |
| Hokkaido | 170.000 – 190.000 Yên | 29 – 32 triệu VNĐ |
| Kagoshima | 165.000 – 185.000 Yên | 28 – 31 triệu VNĐ |
Vì vậy, người lao động không nên chỉ nhìn vào lương cao mà cần tính cả chi phí nhà ở, ăn uống và đi lại tại từng khu vực.
Ngành nghề làm việc
Ngành nghề cũng là 1 trong các yếu tố ảnh hưởng rất lớn đến thu nhập thực tế. Những ngành thiếu nhân lực, có tính kỹ thuật hoặc nhiều tăng ca thường có lương tốt hơn.
| Ngành nghề | Thu nhập thực tế/tháng | Quy đổi khoảng |
| Xây dựng | 260.000 – 350.000 Yên | 44 – 60 triệu VNĐ |
| Cơ khí | 250.000 – 320.000 Yên | 42 – 54 triệu VNĐ |
| Hàn xì | 260.000 – 340.000 Yên | 44 – 58 triệu VNĐ |
| Điện tử | 230.000 – 290.000 Yên | 39 – 49 triệu VNĐ |
| Chế biến thực phẩm | 220.000 – 280.000 Yên | 37 – 48 triệu VNĐ |
| Nông nghiệp | 220.000 – 260.000 Yên | 37 – 44 triệu VNĐ |
Nhìn vào bảng trên có thể thấy, cùng đi Nhật nhưng thu nhập giữa các ngành có thể chênh lệch khá lớn.
Số giờ tăng ca và làm thêm
Tăng ca là yếu tố giúp cải thiện đáng kể mức lương trung bình khi đi xuất khẩu lao động Nhật Bản. Tuy nhiên, người lao động cũng cần chọn công việc có mức tăng ca hợp lý để đảm bảo sức khỏe lâu dài.
| Tình trạng tăng ca | Thu nhập/tháng | Quy đổi khoảng |
| Không tăng ca | 170.000 – 200.000 Yên | 29 – 34 triệu VNĐ |
| Tăng ca 20 – 30 giờ/tháng | 220.000 – 260.000 Yên | 37 – 44 triệu VNĐ |
| Tăng ca trên 40 giờ/tháng | 280.000 – 350.000 Yên | 48 – 60 triệu VNĐ |
Có thể thấy, tăng ca đều đặn sẽ giúp người lao động nâng cao khả năng tích lũy mỗi tháng.
Loại visa và chương trình tham gia
Loại visa cũng ảnh hưởng trực tiếp đến mức lương, quyền lợi và cơ hội phát triển lâu dài tại Nhật.
| Chương trình | Thu nhập trung bình/tháng | Quy đổi khoảng |
| Thực tập sinh kỹ năng | 180.000 – 280.000 Yên | 31 – 48 triệu VNĐ |
| Kỹ năng đặc định Tokutei | 220.000 – 350.000 Yên | 37 – 60 triệu VNĐ |
| Kỹ sư Nhật Bản | 250.000 – 450.000 Yên | 42 – 76 triệu VNĐ |
Theo Thanh Giang, người lao động nên xem xét đồng thời cả ngành nghề, khu vực và loại visa thay vì chỉ nhìn vào con số lương ban đầu.
Các ngành nghề có mức thu nhập cao khi đi xuất khẩu lao động Nhật Bản năm 2026

Nếu muốn tối ưu thu nhập, người lao động nên ưu tiên các ngành có nhu cầu tuyển dụng lớn, mức lương ổn định và nhiều cơ hội tăng ca. Chẳng hạn:
| Ngành nghề | Thu nhập trung bình/tháng | Quy đổi khoảng |
| Kỹ sư cơ khí | 280.000 – 450.000 Yên | 48 – 76 triệu VNĐ |
| Hàn xì | 260.000 – 340.000 Yên | 44 – 58 triệu VNĐ |
| Xây dựng | 260.000 – 350.000 Yên | 44 – 60 triệu VNĐ |
| Cơ khí chế tạo | 250.000 – 320.000 Yên | 42 – 54 triệu VNĐ |
| Điện công nghiệp | 240.000 – 300.000 Yên | 41 – 51 triệu VNĐ |
| Điều dưỡng | 230.000 – 320.000 Yên | 39 – 54 triệu VNĐ |
| Điện tử | 230.000 – 290.000 Yên | 39 – 49 triệu VNĐ |
Những ngành này thường có thu nhập tốt hơn mặt bằng chung nhưng người lao động vẫn cần cân nhắc sức khỏe, kinh nghiệm và khả năng phù hợp với công việc.
Khả năng tích lũy sau 3 năm
Để người lao động dễ hình dung hơn, dưới đây là mức tích lũy tham khảo sau 3 năm nếu công việc ổn định và chi tiêu hợp lý.
| Ngành nghề | Tích lũy sau 3 năm |
| Xây dựng | 700 triệu – 1 tỷ VNĐ |
| Hàn xì | 700 triệu – 1 tỷ VNĐ |
| Cơ khí | 650 – 900 triệu VNĐ |
| Điện tử | 600 – 850 triệu VNĐ |
| Chế biến thực phẩm | 500 – 750 triệu VNĐ |
| Nông nghiệp | 500 – 700 triệu VNĐ |
Mức tích lũy thực tế sẽ phụ thuộc vào tăng ca, chi phí sinh hoạt, tỷ giá Yên và thói quen chi tiêu của từng người.
Một số câu hỏi thường gặp về mức lương trung bình khi đi xuất khẩu lao động Nhật Bản

Bên cạnh việc tìm hiểu về ngành nghề và thu nhập, nhiều người lao động vẫn còn khá nhiều băn khoăn liên quan đến mức lương trung bình khi đi xuất khẩu lao động Nhật Bản. Dưới đây là những câu hỏi được Thanh Giang nhận được nhiều nhất trong quá trình tư vấn. Đó là:
Câu 1: Mức lương trung bình khi đi xuất khẩu lao động Nhật Bản hiện nay là bao nhiêu?
Trả lời:
Hiện nay, mức lương cơ bản của lao động Việt Nam tại Nhật thường dao động từ 170.000 – 220.000 Yên/tháng, tương đương khoảng 29 – 38 triệu đồng/tháng. Nếu có tăng ca đều đặn, thu nhập thực tế có thể đạt từ 37 – 55 triệu đồng/tháng.
Tuy nhiên, mức lương cụ thể sẽ phụ thuộc vào ngành nghề, khu vực làm việc và số giờ tăng ca thực tế.
Câu 2: Sau khi trừ các khoản chi phí, người lao động còn lại bao nhiêu tiền?
Trả lời:
Sau khi trừ các khoản như Tiền nhà ở, Bảo hiểm, Thuế, Điện nước, Chi phí sinh hoạt… bạn sẽ còn lại khoảng 27 đến 43 triệu VNĐ. Ví dụ:
| Thu nhập trước khấu trừ | Thực nhận sau chi phí | Quy đổi khoảng |
| 220.000 Yên | 160.000 – 180.000 Yên | 27 – 31 triệu VNĐ |
| 250.000 Yên | 190.000 – 210.000 Yên | 32 – 36 triệu VNĐ |
| 300.000 Yên | 230.000 – 250.000 Yên | 39 – 43 triệu VNĐ |
Đây là khoản tiền có thể dùng để tiết kiệm hoặc gửi về cho gia đình.
Câu 3: Ngành nào có mức lương cao nhất khi đi Nhật?
Trả lời:
Hiện nay, một số ngành nghề đang có mức thu nhập cao và ổn định gồm Kỹ sư cơ khí, Hàn xì, Xây dựng, Điện công nghiệp, Điều dưỡng, Cơ khí chế tạo.
Những ngành này thường có mức thu nhập từ 42 – 76 triệu đồng/tháng nếu tính cả tăng ca và các khoản phụ cấp.
Câu 4: Có phải đơn hàng lương cao sẽ tiết kiệm được nhiều tiền hơn?
Trả lời:
Thực tế, không phải đơn hàng lương cao sẽ tiết kiệm được nhiều tiền hơn. Bởi lẽ, một đơn hàng có mức lương cao nhưng ít tăng ca, chi phí nhà ở cao hay mức sinh hoạt đắt đỏ thì chưa chắc khả năng tích lũy đã tốt hơn những đơn hàng có lương trung bình nhưng tăng ca đều và chi phí thấp.
Vì vậy, khi tìm hiểu mức lương trung bình khi đi xuất khẩu lao động Nhật Bản, người lao động nên đánh giá tổng thể thay vì chỉ nhìn vào con số lương ghi trên hợp đồng.
Câu 5: Đi Nhật 3 năm có thể tiết kiệm được bao nhiêu tiền?
Trả lời:
Nếu công việc ổn định và chi tiêu hợp lý, người lao động có thể tích lũy khoảng 700 đến 1 tỷ đồng nhưng tùy vào ngành nghề. Cụ thể:
| Nhóm ngành | Mức tích lũy sau 3 năm |
| Xây dựng, hàn xì | 700 triệu – 1 tỷ đồng |
| Cơ khí | 650 – 900 triệu đồng |
| Điện tử | 600 – 850 triệu đồng |
| Thực phẩm | 500 – 750 triệu đồng |
| Nông nghiệp | 500 – 700 triệu đồng |
Đối với những lao động có nhiều tăng ca và khả năng quản lý tài chính tốt, mức tích lũy thực tế hoàn toàn có thể cao hơn.
Câu 6: Visa Tokutei có mức lương cao hơn thực tập sinh không?
Trả lời:
Thông thường, lao động diện Tokutei Ginou (Kỹ năng đặc định) sẽ được hưởng mức lương tương đương lao động Nhật Bản cùng vị trí. Mức thu nhập phổ biến hiện nay dao động:
| Loại visa | Thu nhập trung bình | Quy đổi khoảng |
| Thực tập sinh kỹ năng | 180.000 – 280.000 Yên | 31 – 48 triệu VNĐ |
| Tokutei Ginou | 220.000 – 350.000 Yên | 37 – 60 triệu VNĐ |
| Kỹ sư | 250.000 – 450.000 Yên | 42 – 76 triệu VNĐ |
Đây cũng là lý do ngày càng nhiều lao động lựa chọn chuyển sang visa Tokutei sau khi hoàn thành chương trình thực tập sinh.
Câu 7: Có nên chọn đơn hàng chỉ vì mức lương cao?
Trả lời:
Người lao động không nên chọn đơn hàng vì mức lương cao. Bởi lẽ, ngoài mức lương trung bình khi đi xuất khẩu lao động Nhật Bản, người lao động cần quan tâm thêm:
- Môi trường làm việc
- Điều kiện ăn ở
- Chế độ bảo hiểm
- Cơ hội tăng ca
- Tính ổn định của doanh nghiệp tiếp nhận cũng như khả năng phát triển lâu dài.
Theo kinh nghiệm của Thanh Giang, một đơn hàng phù hợp với sức khỏe, tay nghề và mục tiêu tài chính sẽ mang lại hiệu quả tốt hơn rất nhiều so với việc chỉ chạy theo những đơn hàng có mức lương cao nhất.
Nhờ đó, người lao động không chỉ có thu nhập ổn định mà còn tối ưu được khoản tích lũy trong suốt thời gian làm việc tại Nhật Bản.
Có thể thấy, mức lương trung bình khi đi xuất khẩu lao động Nhật Bản sẽ khác nhau tùy theo ngành nghề, khu vực làm việc, số giờ tăng ca và loại visa tham gia. Vì vậy, người lao động nên tìm hiểu kỹ để lựa chọn đơn hàng phù hợp với mục tiêu thu nhập và khả năng của bản thân.
Nếu cần tư vấn chi tiết về mức lương, ngành nghề hoặc các đơn hàng XKLĐ Nhật mới nhất. Hãy inbox ngay cho fanpage của Thanh Giang hoặc gọi hotline 091.858.2233 để được hỗ trợ nhanh chóng và chính xác nhé.
Tags: lương xuất khẩu lao động nhật bản, xuất khẩu lao động nhật bản
TƯ VẤN XKLĐ NHẬT BẢN 24/7
HỖ TRỢ TƯ VẤN TRỰC TUYẾN VÀ THỦ TỤC ĐĂNG KÝ THAM GIA
HOTLINE: 091.858.2233 (Hỗ trợ tư vấn 24/7 qua: Call, Message, Zalo, SMS)
Nếu không tiện nói chuyện qua điện thoại hoặc nhắn tin ngay lúc này, bạn có thể YÊU CẦU GỌI LẠI bằng việc nhập số điện thoại vào form bên dưới để được cán bộ tư vấn của công ty liên lạc hỗ trợ.











