TOP 3 lưu ý khi trả lời phỏng vấn tiếng Nhật

Phỏng vấn tiếng Nhật khi đi xuất khẩu lao động là sự quan tâm hàng đầu của người lao động, quyết định trực tiếp đến việc có đỗ phỏng vấn đi Nhật hay không. Do đó, người lao động cần chuẩn bị vốn tiếng Nhật tốt và tham khảo những kinh nghiệm sau để có thể tự tin chiến thắng trong lần phỏng vấn đầu tiên.

3 lưu ý khi trả lời phỏng vấn tiếng Nhật

1. Câu hỏi phỏng vấn xuất khẩu lao động Nhật Bản

Người Nhật sẽ hỏi gì trong buổi phỏng vấn? Dưới đây là những câu hỏi quen thuộc nhưng vô cùng quan trọng trong bất kỳ buổi phỏng vấn nào.

1.1 Những câu hỏi về giới thiệu bản thân 

Làm thế nào để có thể giới thiệu về bản thân một cách rõ ràng, đầy đủ thông tin và hay nhất có lẽ bạn đã được các trung tâm tư vấn xuất khẩu lao động Nhật Bản luyện tập rất nhiều. Chính vì thế, đây là câu hỏi bạn có thể dễ dàng ghi điểm bằng những gì đã chuẩn bị cùng với tác phong tự tin, trả lời lưu loát. Dưới đây là các gạch đầu dòng để bạn có thể giới thiệu về bản thân đầy đủ với nhà tuyển dụng nhưng không bị dài dòng nè:

Trước khi giới thiệu bản thân, hãy nói はじめまして。

  • Giới thiệu tên: 私は~と申します。
  • Giới thiệu tuổi: 年齢は21歳です/21歳です。
  • Giới thiệu quê quán, nơi sống:   ハノイに住んでいます。 (Tôi đang sống ở Hà Nội)
  • Giới thiệu trình độ học vấn:  工科大学を卒業しました。 (Tôi tốt nghiệp đại học Bách Khoa)
  • Giới thiệu nghề nghiệp:  私はエンジニアです。 (Tôi là kỹ sư)

1.2 Trình bày điểm mạnh và khéo léo nói về điểm yếu

Điểm mạnh, điểm yếu khi phỏng vấn tiếng Nhật là một trong những tiêu chí nhà tuyển dụng Nhật Bản cực kỳ quan tâm để quyết định xem bạn có phù hợp với vị trí công việc đang tuyển dụng. Vì vậy, bạn hãy tìm hiểu thật kỹ bản Mô tả công việc để nắm được các kiến thức, kỹ năng và tố chất mà nhà tuyển dụng mong muốn. Từ đó trả lời đúng trọng tâm câu hỏi đồng thời nêu bật được bạn có những ưu điểm phù hợp với công việc này như thế nào?

Khi được hỏi Điểm mạnh của bạn là gì?  (あなたの長所は何ですか?), bạn có thể sử dụng mẫu câu sau để trả lời: Tôi có điểm mạnh là…, Tôi tự tin là mình có thể… 

Ví dụ:

  • 私の長所は向上心です。
  • 自らに高い目標を課し、目標に向けて行動していくことができます。

(Điểm mạnh của tôi đó là người có tham vọng, luôn khao khát vươn lên trong cuộc sống. Tôi luôn đặt ra cho mình những mục tiêu, và rèn luyện, thực hiện để đạt được những mục tiêu đó).

Còn về điểm yếu? Chúng ta là con người mà nên ai mà chẳng có điểm yếu vì thế bạn đừng vội nhận mình là con người hoàn hảo không có điểm yếu nào. Tuy nhiên khi nói về điểm yếu bạn cũng cần phải khéo léo một chút để không bị loại bởi câu hỏi này nhé!

Vì thế khi được hỏi “Điểm yếu của bạn là gì?” (自分の短所は何ですか?). Bạn hãy kể ra những nhược điểm “vô thưởng vô phạt” và có khả năng không mang lại bất kỳ ảnh hưởng xấu nào cho công việc bạn đang ứng tuyển nhé. 

1.3 Thể hiện sự hiểu biết về công ty bạn đang ứng tuyển

Bạn biết gì về công ty chúng tôi?(我が社について何を知っていますか?Câu hỏi này sẽ cho thấy bạn có thực sự mong muốn được làm việc tại công ty đang ứng tuyển hay không. Vì thế, hãy dành thời gian để tìm hiểu về lịch sử hình thành và phát triển, sản phẩm/dịch vụ của công ty, khách hàng, đối thủ cạnh tranh, một vài dự án nổi bật… của công ty đó. Đặc biệt, nếu bạn đã từng sử dụng sản phẩm của công ty thì hãy chia sẻ về trải nghiệm của mình nhé! Nếu làm được điều này, chắc chắn bạn sẽ tự mang về cho mình những điểm cộng rất lớn đấy!

1.4 Định hướng nghề nghiệp và mục tiêu đến Nhật rõ ràng

Nhà tuyển dụng Nhật Bản hàng năm tuyển dụng rất nhiều lao động quốc tế, tuy nhiên họ luôn có những tiêu chí khắt khe để tìm ra người phù hợp. Khi được hỏi “Lý do bạn ứng tuyển vào công ty là gì?” (なぜ我が社に応募したいですか?)là để đánh giá mức độ nhiệt huyết của bạn và cân nhắc xem liệu mong muốn làm việc của bạn có phù hợp với phương châm làm việc của công ty hay không. Trong trường hợp này, hãy chia sẻ những điểm hấp dẫn của công ty với bạn và thể hiện chân thành mong muốn được đóng góp vào sự phát triển của công ty.

Đồng thời hãy chia sẻ điều mà bạn mong muốn nhận được khi đến Nhật, có thể là nâng cao tay nghề, được học hỏi và trải nghiệm văn hóa Nhật Bản, vì bạn yêu mến nước Nhật chẳng hạn.

2. Kinh nghiệm phỏng vấn với người Nhật

Để buổi phỏng vấn được diễn ra tốt đẹp và thành công ngay từ lần đầu tiên, ngoài việc tự chuẩn bị cho mình những kiến thức phù hợp thì kinh nghiệm phỏng vấn tiếng Nhật là một trong những mẹo nhỏ bạn không thể bỏ qua. Vì đây chính là những kinh nghiệm đã được đúc rút từ những người đi trước chắc chắn sẽ mang đến cho bạn những điều quý giá.

2.1 Đúng giờ, chú ý tác phong trong khi phỏng vấn

Người Nhật nổi tiếng với sự kỷ luật cùng tác phong chuyên nghiệp, do vậy đúng giờ là nguyên tắc không thể bỏ qua đặc biệt trong các buổi phỏng vấn với người Nhật. Phỏng vấn – là khâu quan  trọng nhất quyết định bạn có được nhận vào làm hay không. Tất cả có thể sẽ chỉ được quyết định thông qua 30s đầu tiên mà người phỏng vấn và bạn gặp nhau. Nếu như bạn đến muộn thì buồn thay bạn đã tự đánh mất đi cơ hội của mình. Do vậy bạn nên đến trước giờ phỏng vấn từ 5-15 phút để có tâm lý thoải mái và có thể chuẩn bị cho buổi phỏng vấn được bắt đầu tốt đẹp nhé! 

Tác phong trong khi phỏng vấn với người Nhật

Tiếp đến là cách chào hỏi, trước khi vào bạn nên gõ cửa hai cái, khi mở cửa vào thì bạn nên chào:  今日は![Tên bạn]と申します.(Konnichiwa! [Tên bạn] to moushimasu) có nghĩa là “Chào các anh chị! Tôi là XYZ.”

Và đừng quên nói cảm ơn khi ra về nhé! Việc này tuy nhỏ nhưng lại là một trong những yếu tố quan trọng đánh giá văn hóa ứng xử của ứng viên. Khi kết thúc buổi phỏng vấn, bạn hãy nói câu cảm ơn 「どうもありがとうございました。」. Sau đó, bạn hãy đứng lên, lùi sang cạnh ghế, nói 「失礼します。」 rồi cúi chào sâu. Khi đi về phía cửa, bạn cũng nên cúi chào một lần nữa trước khi đóng cửa ra về.

Khi chào hỏi bạn cần cúi chào theo đúng nguyên tắc của người Nhật để thể hiện sự tôn trọng người phỏng vấn cũng như thể hiện thái độ khiêm nhường của bản thân. 

2.2 Sử dụng ngôn ngữ tiếng Nhật trang trọng

Việc sử dụng tiếng Nhật trang trọng sẽ không chỉ thể hiện khả năng ngôn ngữ của bạn (mà có thể họ vẫn sẽ hỏi) mà còn thể hiện rằng bạn tôn trọng và hiểu văn hóa kinh doanh của Nhật Bản. Điều này thậm chí có thể có giá trị hơn khả năng ngôn ngữ của bản thân.

2.3 Trang phục khi đi phỏng vấn tiếng Nhật XKLĐ

Thông thường mỗi công ty đều sẽ có đồng phục riêng đặc trưng của công ty để cho các bạn mặc đồng phục khi thi tuyển. Nếu không có đồng phục thì bạn nên mặc áo sơ mi trắng, quần sẫm màu đương nhiên quần áo phẳng phiu sạch sẽ thì tốt hơn.

Về vấn đề giày dép thì mỗi bạn hãy sắm cho mình một đôi giày không quá cầu kỳ vừa với chân của mình. Đối với nữ thì không nên đi giày quá cao, để cho việc đi lại một cách dễ dàng, nhanh chóng nhất.

Ngoài ra ứng viên cần chú ý về đầu tóc. Đối với nam không nên cắt tóc quá ngắn (đầu cua) cũng như không nên để tóc quá dài, không nên tạo kiểu cũng như không nên nhuộm tóc.Đối với nữ cũng có những yêu cầu tương tự, nếu tóc dài thì không nên để xõa mà nên buộc hoặc búi một cách gọn gàng. Các bạn nữ có thể trang điểm nhưng nên trang điểm một cách thật nhẹ nhàng, tự nhiên. Nên nhớ các bạn đang đi phỏng vấn vào vị trí là người lao động chứ không phải một cuộc thi người mẫu nên hãy chuẩn bị bên ngoài sao cho phù hợp nhất.

3. Những từ vựng thường dùng khi trả lời phỏng vấn tiếng Nhật

Học tiếng Nhật thật tốt mới có thể đỗ phỏng vấn =)))

Dưới đây là một số từ vựng phỏng vấn tiếng Nhật bạn có thể bắt gặp. 

  • 新卒 しんそつ Mới tốt nghiệp
  • 既卒 きそつ Đã tốt nghiệp
  • 新卒採用 しんそつさいよう Tuyển dụng sinh viên mới tốt nghiệp
  • 採用 さいよう Tuyển dụng
  • メーカー Nhà sản xuất
  • 業界 ぎょうかい Thị trường
  • 金融業 きんゆうぎょう Kinh doanh tài chính
  • 製造業 せいぞうぎょう Công nghiệp sản xuất
  • サービス業 さーびすぎょう Ngành dịch vụ
  • 公務員 こうむいん Công chức
  • マスコミ Media
  • 商社 しょうしゃ Công ty thương mại
  • 雇用形態 こよう けいた Hình thức tuyển dụng
  • 社員 しゃいん Nhân viên công ty
  • 正社員 せいしゃいん Nhân viên cố định
  • 契約社員 けいやくしゃいん Nhân viên hợp đồng
  • 終身雇用 しゅうしんこよう Việc làm trong đời
  • フルタイム Toàn thời gian
  • パートタイム Bán thời gian
  • アルバイト Công việc bán thời gian
  • 条件 じょうけん Điều kiện
  • 給与 きゅうよ Lương
  • 基本給 きほんきゅう Lương cơ bản
  • 月給 げっきゅう Lương tháng
  • 日給 にっきゅう Mức lương hàng ngày
  • 時給 じきゅう Lương theo giờ
  • 賞与 しょうよ Bonus
  • 学歴 がくれき Nên tảng giáo dục
  • 職務経歴 しょくむけいれき Nghề nghiệp
  • ゆめ Ước mơ
  • 性格 せいかく Tính cách
  • 経験 けいけん Kinh nghiệm
  • 長所/強み ちょうしょ・つよみ Ưu điểm
  • 短所 たんしょ Nhược điểm
  • 教えてください おしえてください  Hãy nói cho tôi biết
  • 応募動機 おぼうどうき Động lực để ứng tuyển
  • 志望動機 しぼうどうき Động lực
  • 志望理由書 しぼうりゆうしょ Lý do cho nguyện vọng
  • 趣味 しゅうみ Sở thích
  • 自己紹介 じこしょうかい Giới thiệu bản thân

Tiếng Nhật là tiêu chí cơ bản và đầu tiên trong hành trình đi xuất khẩu lao động Nhật Bản cũng chính là kinh nghiệm phỏng vấn tiếng Nhật quý giá nhất, do đó bạn cần cố gắng học tập thật tốt. Nếu như bạn vẫn chưa tự tin với khả năng tiếng Nhật, hãy liên hệ Thanh Giang qua số HOTLINE 091 858 2233 để được đào tạo thông qua những khóa học chất lượng nhưng hoàn toàn MIỄN PHÍ –  “món quà” mà đội ngũ Thanh Giang dành tặng cho tất cả những ai yêu mến văn hóa và ngôn ngữ xứ Phù Tang.

TƯ VẤN XKLĐ NHẬT BẢN 24/7

HỖ TRỢ TƯ VẤN TRỰC TUYẾN VÀ THỦ TỤC ĐĂNG KÝ THAM GIA

HOTLINE: 091.858.2233 (Hỗ trợ tư vấn 24/7 qua: Call, Message, Zalo, SMS)

Nếu không tiện nói chuyện qua điện thoại hoặc nhắn tin ngay lúc này, bạn có thể YÊU CẦU GỌI LẠI bằng việc nhập số điện thoại vào form bên dưới để được cán bộ tư vấn của công ty liên lạc hỗ trợ.