Mã vùng Nhật Bản và Việt Nam – Cách gọi hai chiều Việt – Nhật

Những năm gần đây, nhu cầu gọi điện hai chiều Việt Nam – Nhật Bản ngày càng tăng cao. Nguyên nhân là do lao động Việt Nam sang quốc gia này làm việc ngày càng nhiều. Bên cạnh đó, lượng du học sinh đến với “xứ sở hoa anh đào” cũng ngày càng tăng mạnh. Để giúp bạn dễ dàng liên hệ với người thân, bài viết xin chia sẻ thông tin mã vùng Nhật Bản và Việt Nam. Hãy cùng tham khảo nhé!

mã vùng nhật bản và việt nam

1. Thông tin mã vùng Nhật Bản và Việt Nam

Để gọi điện thoại từ Nhật về Việt Nam hay ngược lại, bạn cần biết được mã của vùng mình cần gọi đến. Mã vùng được hiểu là mã của từng khu vực – tức tỉnh hay thành phố nơi nhận cuộc gọi. Mã số này chỉ áp dụng cho điện thoại bàn và không áp dụng cho điện thoại di động.

1.1 Mã vùng Nhật Bản

Mã vùng Nhật Bản là những con số đầu bạn cần nhập khi muốn gọi điện cho người thân đang sống và làm việc tại quốc gia này. Tại Nhật, tùy vào mỗi khu vực khác nhau mà mã vùng có sự thay đổi.

Dưới đây là danh sách mã vùng Nhật Bản bạn có thể tham khảo:

  • Akita: 18
  • Himeji: 79
  • Matsudo: 47
  • Takatsuki: 72
  • Hirakata: 72
  • Matsuyama: 89
  • Tokorozawa: 4
  • Hiroshima 82
  • Miyazaki 985
  • Tokyo 3
  • Ichikawa 47
  • Nagano 26
  • Toyama 76
  • Ichinomiya 586
  • Nagasaki 95
  • Toyohashi 532
  • Iwaki 246
  • Nagoya 52
  • Toyonaka 6
  • Kagoshima 99
  • Naha 98
  • Toyota 565
  • Kanazawa 76
  • Nara 742
  • Utsunomiya 28
  • Kashiwa 4
  • Niigata 25
  • Wakayama 73
  • Kasugai 568
  • Nishinomiya 798
  • Yokkaichi 59
  • Kawagoe 49
  • Oita 97
  • Yokohama 45
  • Kawaguchi 48
  • Takasaki 27
  • Okayama 86
  • Yokosuka 46
  • Kawasaki 44
  • Okazaki 564
  • Amagasaki 6
  • Kitakyushu 93
  • Osaka 6
  • Asahikawa 166
  • Kobe 78
  • Otsu 77
  • Chiba 43
  • Kochi 88
  • Sagamihara 42
  • Fujisawa 466
  • Kofu 55
  • Saitama 48
  • Fukuoka 92
  • Koriyama 24
  • Sakai 72
  • Fukuyama 84
  • Kumamoto 96
  • Sapporo 11
  • Funabashi 47
  • Koshigaya 48
  • Sendai 22
  • Gifu 58
  • Kurashiki 86
  • Shizuoka 54
  • Hachioji 42
  • Kyoto 75
  • Suita 6
  • Hamamatsu 53
  • Machida 42
  • Takamatsu 87
  • Higashiosaka 6
  • Maebashi 27

1.2 Mã vùng Việt Nam

 Dưới đây là bảng cập nhật thông tin mã vùng mới của Việt Nam:

  • An Giang 296
  • Bà Rịa – Vũng Tàu 254
  • Bắc Kạn 209
  • Bắc Giang 204
  • Bạc Liêu 291
  • Bắc Ninh 222
  • Bến Tre 275
  • Bình Định 256
  • Bình Dương 274
  • Bình Phước 271
  • Bình Thuận 252
  • Cà Mau 290
  • Cần Thơ 292
  • Cao Bằng 236
  • Đà Nẵng 236
  • Đắk Lắk 262
  • Đắk Nông 261
  • Điện Biên 215
  • Đồng Nai 251
  • Đồng Tháp 277
  • Gia Lai 269
  • Hà Giang 219
  • Hà Nam 226
  • Hà Nội 24
  • Hà Tĩnh 239
  • Hải Dương 220
  • Hải Phòng 225
  • Hậu Giang 293
  • Hồ Chí Minh 28
  • Hòa Bình 218
  • Hưng Yên 221
  • Khánh Hoà 258
  • Kiên Giang 297
  • Kon Tum 260
  • Lai Châu 213
  • Lâm Đồng 263
  • Lạng Sơn 205
  • Lào Cai 214
  • Long An 272
  • Nam Định 228
  • Nghệ An 238
  • Ninh Bình 229
  • Ninh Thuận 259
  • Phú Thọ 210
  • Phú Yên 257
  • Quảng Bình 232
  • Quảng Nam 235
  • Quảng Ngãi 255
  • Quảng Ninh 203
  • Quảng Trị 233
  • Sóc Trăng 299
  • Sơn La 212
  • Tây Ninh 276
  • Thái Bình 227
  • Thái Nguyên 208
  • Thanh Hóa 237
  • Thừa Thiên – Huế 234
  • Tiền Giang 273
  • Trà Vinh 294
  • Tuyên Quang 207
  • Vĩnh Long 270
  • Vĩnh Phúc 211
  • Yên Bái

2. Hướng dẫn gọi điện thoại hai chiều Nhật Bản – Việt Nam

cách gọi điện thoại từ việt nam sang nhật bản

2.1 Cách gọi điện từ Việt Nam sang Nhật Bản

Một khi đã nắm rõ được mã vùng của Nhật Bản và Việt Nam thì việc gọi điện như thế nào cho đúng?. Khi gọi tới số điện thoại cố định, bạn cần áp dụng đúng cú pháp sau:

“00–81–mã vùng–sđt người nhận”

Trong đó các dãy số có ý nghĩa như sau:

  • 00 là mã thoát quốc tế của VN
  • 81 là mã điện thoại quốc gia Nhật Bản
  • Mã vùng là mã của tỉnh/thành phố nơi nhận cuộc gọi

Ví dụ: bạn muốn gọi điện tới số điện thoại di động ở Nhật Bản là 07768719xx. Bạn bấm số máy là: 00817768719xx hoặc +817768719xx

Trường hợp gọi tới số điện thoại di động, bạn chỉ cần ấn : 00-81–sđt người nhận hoặc +81–sđt người nhận (không cần mã vùng)

2.2 Cách gọi điện từ Nhật Bản về Việt Nam

Cách gọi điện từ Nhật Bản về Việt Nam
Cách gọi điện từ Nhật Bản về Việt Nam

Đối với những bạn trẻ khi đi du học Nhật hay đi xuất khẩu lao động Nhật Bản thì cần nắm rõ mã vùng Nhật Bản và Việt Nam để có thể liên lạc với người thân bất cứ lúc nào hay trong những trường hợp khẩn cấp. Khi gọi điện về Việt Nam, bạn chỉ làm theo các tương tự, tuy nhiên cần lưu ý như sau:

Gọi điện thoại cố định: 010–84–mã vùng Việt Nam–sđt người nhận (tùy bốt điện thoại mà sẽ dùng 010 hoặc 0033010)

Gọi điện thoại di động: 010–84–sđt người nhận hoặc +84–sđt người nhận

Ví dụ: Bạn muốn gọi điện cho người thân ở Việt Nam có số điện thoại di động là 036406306x. Bạn bấm số máy là: 0108436406306x hoặc +8136406306x.

Tuy nhiên, giá cước gọi quốc tế thường khá đắt, vì thế, cách gọi truyền thống này không còn thông dụng. Thay vì gọi điện thoại, bạn có thể liên hệ với người thân qua các ứng dụng trên smartphone hay Tablet. Tất cả những dòng điện thoại thông minh này đều hỗ trợ kết nối mạng. Bạn chỉ cần có internet là có thể gọi điện qua những phần mềm, ứng dụng vô cùng tiện lợi.

Một số ứng dụng được sử dụng nhiều là Line, skype, Messenger, Whatsapp hay Viber.

Trên đây là thông tin chi tiết mã vùng Nhật Bản và Việt Nam. Bài viết hi vọng đã đem đến chia sẻ hữu ích cho bạn đọc.