Nội Dung Bài Viết
- Mức lương kỹ sư đi lao động tại Nhật Bản có cao không?
- Những yếu tố ảnh hưởng đến mức lương kỹ sư đi lao động tại Nhật Bản
- Các khoản khấu trừ thực tế từ mức lương kỹ sư đi lao động tại Nhật Bản
- Cập nhật mức lương kỹ sư đi lao động tại Nhật Bản theo ngành nghề năm 2026
- Phân biệt giữa mức lương kỹ sư và mức lương thực lĩnh
Mức lương kỹ sư đi lao động tại Nhật Bản luôn là mối quan tâm lớn của nhiều kỹ sư Việt Nam trước khi lựa chọn đơn hàng. So với diện thực tập sinh, kỹ sư thường có thu nhập tốt hơn, chế độ ổn định hơn và nhiều cơ hội phát triển lâu dài.
Tuy nhiên, mức lương thực nhận sẽ phụ thuộc vào ngành nghề, kinh nghiệm, tiếng Nhật, khu vực làm việc và các khoản khấu trừ hằng tháng. Trong bài viết này, Thanh Giang sẽ giúp bạn hiểu rõ mức lương kỹ sư tại Nhật và cách đánh giá thu nhập thực tế trước khi đăng ký. Cùng theo dõi nhé!
Mức lương kỹ sư đi lao động tại Nhật Bản có cao không?
So với chương trình thực tập sinh, mức lương kỹ sư đi lao động tại Nhật Bản thường cao hơn nhờ yêu cầu về bằng cấp, chuyên môn và kinh nghiệm làm việc. Đây cũng là lý do nhiều lao động có trình độ Cao đẳng, Đại học lựa chọn đi Nhật theo diện kỹ sư để phát triển sự nghiệp lâu dài.
Tuy nhiên, người lao động cần phân biệt rõ giữa lương cơ bản, lương có tăng ca và lương thực lĩnh sau khấu trừ để đánh giá đúng thu nhập thực tế.
Hiểu đúng về mức lương kỹ sư tại Nhật Bản
Kỹ sư làm việc tại Nhật thường được hưởng chế độ gần tương đương lao động người Nhật ở cùng vị trí. Mức lương không chỉ bao gồm lương cơ bản mà còn có thể cộng thêm các khoản phụ cấp khác tùy theo doanh nghiệp.
Thông thường, thu nhập của kỹ sư sẽ gồm:
- Lương cơ bản
- Tiền tăng ca
- Phụ cấp đi lại
- Phụ cấp chuyên cần
- Thưởng hoặc phụ cấp dự án nếu có
Vì vậy, khi tìm hiểu mức lương kỹ sư đi lao động tại Nhật Bản, người lao động không nên chỉ nhìn vào lương ghi trên hợp đồng mà cần hỏi rõ cả mức thực nhận sau khấu trừ.
Mức lương trung bình của kỹ sư Việt Nam tại Nhật hiện nay
Hiện nay, mức lương kỹ sư tại Nhật thường dao động khá rộng tùy ngành nghề, kinh nghiệm, tiếng Nhật và khu vực làm việc. Cụ thể:
| Khoản thu nhập | Tiền Yên/tháng | Quy đổi VNĐ/tháng |
| Lương cơ bản | 220.000 – 350.000 Yên | 37 – 60 triệu đồng |
| Lương có tăng ca, phụ cấp | 260.000 – 450.000 Yên | 44 – 76 triệu đồng |
Mức quy đổi trên chỉ mang tính tham khảo theo tỷ giá khoảng 1 Yên = 170 đồng. Trên thực tế, thu nhập có thể thay đổi theo tỷ giá, chính sách công ty và số giờ tăng ca từng tháng.
Những yếu tố ảnh hưởng đến mức lương kỹ sư đi lao động tại Nhật Bản

Không phải kỹ sư nào sang Nhật cũng nhận cùng một mức lương. Có người chỉ ở mức khởi điểm nhưng cũng có người đạt thu nhập rất tốt nhờ kinh nghiệm, tiếng Nhật và lựa chọn đúng ngành nghề. Dưới đây là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến mức lương kỹ sư đi lao động tại Nhật Bản. Đó là:
Kinh nghiệm và tay nghề chuyên môn
Kinh nghiệm là yếu tố quan trọng giúp kỹ sư có mức lương tốt hơn. Người đã từng làm việc đúng chuyên ngành thường được doanh nghiệp Nhật đánh giá cao hơn so với ứng viên mới tốt nghiệp. Cụ thể:
| Kinh nghiệm | Tiền Yên/tháng | Quy đổi VNĐ/tháng |
| Mới tốt nghiệp | 220.000 – 260.000 Yên | 37 – 44 triệu đồng |
| 1 – 3 năm kinh nghiệm | 250.000 – 320.000 Yên | 42 – 54 triệu đồng |
| Trên 5 năm kinh nghiệm | 320.000 – 450.000 Yên | 54 – 76 triệu đồng |
Có thể thấy, cùng là diện kỹ sư nhưng người có kinh nghiệm thực tế sẽ có lợi thế rõ rệt về mức lương và vị trí công việc.
Trình độ tiếng Nhật
Tiếng Nhật không chỉ giúp giao tiếp tốt hơn mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến cơ hội nhận việc, thăng tiến và tăng lương. Chẳng hạn:
| Trình độ tiếng Nhật | Tiền Yên/tháng | Quy đổi VNĐ/tháng |
| N4 | 220.000 – 280.000 Yên | 37 – 48 triệu đồng |
| N3 | 250.000 – 330.000 Yên | 42 – 56 triệu đồng |
| N2 trở lên | 300.000 – 450.000 Yên | 51 – 76 triệu đồng |
Theo Thanh Giang, kỹ sư có tiếng Nhật tốt thường dễ tiếp cận các vị trí có mức lương cao hơn. Đặc biệt là nhóm công việc cần trao đổi trực tiếp với quản lý hoặc khách hàng Nhật.
Khu vực làm việc
Khu vực làm việc cũng là yếu tố khiến mức lương kỹ sư đi lao động tại Nhật Bản có sự chênh lệch. Các thành phố lớn thường có lương cao hơn nhưng chi phí sinh hoạt cũng cao hơn. Cụ thể:
| Khu vực | Tiền Yên/tháng | Quy đổi VNĐ/tháng |
| Tokyo | 280.000 – 450.000 Yên | 48 – 76 triệu đồng |
| Osaka | 250.000 – 400.000 Yên | 42 – 68 triệu đồng |
| Aichi | 250.000 – 380.000 Yên | 42 – 65 triệu đồng |
| Fukuoka | 220.000 – 330.000 Yên | 37 – 56 triệu đồng |
Vì vậy, người lao động nên so sánh cả lương và chi phí sinh hoạt, không nên chỉ chọn khu vực có lương cao nhất.
Thời gian tăng ca và các khoản phụ cấp
Ngoài lương cơ bản, tăng ca và phụ cấp là phần giúp thu nhập của kỹ sư tăng lên đáng kể.
| Khoản tăng thêm | Tiền Yên/tháng | Quy đổi VNĐ/tháng |
| Tăng ca, phụ cấp thấp | 30.000 – 50.000 Yên | 5 – 8,5 triệu đồng |
| Tăng ca, phụ cấp trung bình | 50.000 – 80.000 Yên | 8,5 – 13,6 triệu đồng |
| Tăng ca, phụ cấp cao | 80.000 – 100.000 Yên | 13,6 – 17 triệu đồng |
Tuy nhiên, kỹ sư cũng nên chọn công việc có mức tăng ca hợp lý để đảm bảo sức khỏe và khả năng làm việc lâu dài.
Các khoản khấu trừ thực tế từ mức lương kỹ sư đi lao động tại Nhật Bản
Khi xem hợp đồng, nhiều người chỉ nhìn vào lương gross mà quên mất các khoản bị trừ hàng tháng. Đây là lý do cần tìm hiểu kỹ lương thực lĩnh trước khi quyết định nhận đơn hàng.
Thuế thu nhập cá nhân
Thuế thu nhập là khoản bắt buộc khi làm việc hợp pháp tại Nhật. Mức thuế sẽ phụ thuộc vào thu nhập và tình trạng cá nhân của từng người.
| Khoản khấu trừ | Tiền Yên/tháng | Quy đổi VNĐ/tháng |
| Thuế thu nhập cá nhân | 5.000 – 15.000 Yên | 850.000 – 2,5 triệu đồng |
Khoản này thường không quá lớn nhưng vẫn cần tính vào tổng khấu trừ hàng tháng.
Các khoản bảo hiểm bắt buộc
Kỹ sư tại Nhật thường tham gia các loại bảo hiểm theo quy định. Đây là khoản bị trừ hàng tháng nhưng cũng giúp người lao động được bảo vệ quyền lợi khi ốm đau, tai nạn hoặc nghỉ việc.
| Khoản khấu trừ | Tiền Yên/tháng | Quy đổi VNĐ/tháng |
| Bảo hiểm y tế, hưu trí, thất nghiệp | 25.000 – 45.000 Yên | 4,2 – 7,6 triệu đồng |
Dù là khoản khấu trừ bắt buộc, bảo hiểm vẫn là quyền lợi quan trọng mà kỹ sư cần nắm rõ khi làm việc tại Nhật.
Chi phí thuê nhà và sinh hoạt
Chi phí nhà ở phụ thuộc rất nhiều vào khu vực làm việc và chính sách hỗ trợ của công ty. Có công ty hỗ trợ một phần, có công ty hỗ trợ gần như toàn bộ nhưng cũng có trường hợp người lao động phải tự chi trả. Ví dụ:
| Khoản chi phí | Tiền Yên/tháng | Quy đổi VNĐ/tháng |
| Tiền nhà | 20.000 – 50.000 Yên | 3,4 – 8,5 triệu đồng |
| Điện, nước, gas, internet | 8.000 – 15.000 Yên | 1,3 – 2,5 triệu đồng |
Chính vì vậy, cùng một mức lương nhưng kỹ sư được công ty hỗ trợ nhà ở sẽ có mức thực lĩnh và khả năng tiết kiệm tốt hơn rất nhiều.
Cập nhật mức lương kỹ sư đi lao động tại Nhật Bản theo ngành nghề năm 2026
Bên cạnh kinh nghiệm và trình độ tiếng Nhật, ngành nghề cũng là yếu tố tác động rất lớn đến mức lương kỹ sư đi lao động tại Nhật Bản. Mỗi lĩnh vực sẽ có nhu cầu tuyển dụng, mức độ thiếu hụt nhân lực và chính sách đãi ngộ khác nhau.
Để giúp người lao động dễ hình dung và so sánh, dưới đây là bảng tổng hợp mức lương kỹ sư phổ biến theo từng ngành nghề trong năm 2026. Cụ thể:
Kỹ sư cơ khí
Cơ khí là một trong những ngành tuyển dụng kỹ sư Việt Nam nhiều nhất tại Nhật Bản hiện nay.
Công việc thường bao gồm:
- Thiết kế cơ khí
- Gia công cơ khí
- Quản lý sản xuất
- Vận hành hệ thống máy móc
Mức thu nhập tham khảo:
| Thu nhập | Tiền Yên/tháng | Quy đổi VNĐ/tháng |
| Lương hợp đồng | 250.000 – 350.000 Yên | 42 – 60 triệu đồng |
| Thực lĩnh sau khấu trừ | 190.000 – 280.000 Yên | 32 – 48 triệu đồng |
Đây là ngành có nhu cầu tuyển dụng ổn định và cơ hội phát triển lâu dài khá tốt.
Kỹ sư Điện – Điện tử
Nhật Bản là quốc gia có nền công nghiệp điện tử phát triển mạnh. Vì vậy nhu cầu tuyển dụng kỹ sư Điện – Điện tử luôn ở mức cao. Một số vị trí phổ biến gồm:
- Thiết kế mạch điện
- Kiểm tra chất lượng linh kiện
- Bảo trì hệ thống điện
- Quản lý dây chuyền sản xuất
Mức thu nhập tham khảo:
| Thu nhập | Tiền Yên/tháng | Quy đổi VNĐ/tháng |
| Lương hợp đồng | 250.000 – 380.000 Yên | 42 – 65 triệu đồng |
| Thực lĩnh sau khấu trừ | 195.000 – 300.000 Yên | 33 – 51 triệu đồng |
Đây là nhóm ngành thường có môi trường làm việc hiện đại và cơ hội tăng lương khá tốt.
Kỹ sư công nghệ thông tin (IT)
Trong nhiều năm liên tiếp, công nghệ thông tin luôn nằm trong nhóm ngành có mức thu nhập cao tại Nhật Bản.
Các vị trí phổ biến gồm:
- Lập trình viên
- Kỹ sư phần mềm
- Kỹ sư hệ thống
- Kỹ sư AI và dữ liệu
Mức thu nhập tham khảo:
| Thu nhập | Tiền Yên/tháng | Quy đổi VNĐ/tháng |
| Lương hợp đồng | 300.000 – 500.000 Yên | 51 – 85 triệu đồng |
| Thực lĩnh sau khấu trừ | 240.000 – 400.000 Yên | 41 – 68 triệu đồng |
Đây cũng là ngành thường có tốc độ tăng lương nhanh nếu kỹ sư sở hữu chuyên môn tốt và trình độ tiếng Nhật cao.
Kỹ sư xây dựng
Nhật Bản đang thiếu hụt nguồn nhân lực trong lĩnh vực xây dựng do nhu cầu phát triển cơ sở hạ tầng và già hóa dân số. Công việc phổ biến gồm:
- Thiết kế công trình
- Giám sát thi công
- Quản lý dự án xây dựng
- Bóc tách khối lượng công trình
Mức thu nhập tham khảo:
| Thu nhập | Tiền Yên/tháng | Quy đổi VNĐ/tháng |
| Lương hợp đồng | 280.000 – 420.000 Yên | 48 – 71 triệu đồng |
| Thực lĩnh sau khấu trừ | 220.000 – 340.000 Yên | 37 – 58 triệu đồng |
Ngành xây dựng thường có mức lương tốt nhưng yêu cầu khả năng chịu áp lực công việc tương đối cao.
Kỹ sư tự động hóa
Tự động hóa là lĩnh vực đang phát triển rất mạnh tại Nhật Bản nhờ xu hướng sản xuất thông minh và ứng dụng robot trong công nghiệp.
Các vị trí thường gặp:
- Thiết kế hệ thống tự động hóa
- Lập trình PLC
- Điều khiển robot công nghiệp
- Bảo trì hệ thống tự động
Mức thu nhập tham khảo:
| Thu nhập | Tiền Yên/tháng | Quy đổi VNĐ/tháng |
| Lương hợp đồng | 280.000 – 450.000 Yên | 48 – 76 triệu đồng |
| Thực lĩnh sau khấu trừ | 220.000 – 360.000 Yên | 37 – 61 triệu đồng |
Đây là ngành được nhiều doanh nghiệp Nhật ưu tiên tuyển dụng trong những năm gần đây.
Kỹ sư thiết kế CAD
Kỹ sư CAD là nhóm ngành phù hợp với những ứng viên có khả năng sử dụng các phần mềm thiết kế kỹ thuật.
Công việc chủ yếu gồm:
- Thiết kế bản vẽ kỹ thuật
- Triển khai bản vẽ sản xuất
- Hỗ trợ thiết kế sản phẩm
Mức thu nhập tham khảo:
| Thu nhập | Tiền Yên/tháng | Quy đổi VNĐ/tháng |
| Lương hợp đồng | 240.000 – 350.000 Yên | 41 – 60 triệu đồng |
| Thực lĩnh sau khấu trừ | 185.000 – 280.000 Yên | 31 – 48 triệu đồng |
Đây là ngành khá phù hợp với các kỹ sư cơ khí, xây dựng và thiết kế công nghiệp.
Bảng so sánh mức lương kỹ sư đi lao động tại Nhật Bản theo ngành nghề năm 2026
Để người lao động dễ theo dõi hơn, dưới đây là bảng tổng hợp các ngành kỹ sư phổ biến hiện nay được Thanh Giang tổng hợp giúp bạn dễ so sánh. Đó là:
| Ngành nghề | Lương hợp đồng (Yên/tháng) | Lương hợp đồng (VNĐ/tháng) | Thực lĩnh (Yên/tháng) | Thực lĩnh (VNĐ/tháng) |
| Công nghệ thông tin | 300.000 – 500.000 | 51 – 85 triệu | 240.000 – 400.000 | 41 – 68 triệu |
| Tự động hóa | 280.000 – 450.000 | 48 – 76 triệu | 220.000 – 360.000 | 37 – 61 triệu |
| Xây dựng | 280.000 – 420.000 | 48 – 71 triệu | 220.000 – 340.000 | 37 – 58 triệu |
| Điện – điện tử | 250.000 – 380.000 | 42 – 65 triệu | 195.000 – 300.000 | 33 – 51 triệu |
| Cơ khí | 250.000 – 350.000 | 42 – 60 triệu | 190.000 – 280.000 | 32 – 48 triệu |
| Thiết kế CAD | 240.000 – 350.000 | 41 – 60 triệu | 185.000 – 280.000 | 31 – 48 triệu |
Qua bảng trên có thể thấy, mức lương kỹ sư đi lao động tại Nhật Bản nhìn chung khá hấp dẫn so với mặt bằng thu nhập của nhiều ngành nghề tại Việt Nam. Tuy nhiên, để đánh giá chính xác khả năng tích lũy, người lao động vẫn cần hiểu rõ sự khác nhau giữa lương hợp đồng và lương thực lĩnh.
Phân biệt giữa mức lương kỹ sư và mức lương thực lĩnh
Đây là nội dung rất nhiều ứng viên bỏ qua khi tìm hiểu mức lương kỹ sư đi lao động tại Nhật Bản.

Không ít người nhìn thấy mức lương 300.000 Yên/tháng trên hợp đồng và cho rằng đó là số tiền sẽ nhận được hàng tháng. Tuy nhiên, thực tế không phải như vậy. Vậy để hiểu đúng mức thu nhập của kỹ sư tại Nhật, trước hết cần phân biệt rõ hai khái niệm quan trọng: lương gross và lương net. Cụ thể:
Lương gross là gì?
Lương gross là mức lương được ghi trên hợp đồng lao động trước khi trừ các khoản chi phí bắt buộc. Khoản lương này thường bao gồm:
- Lương cơ bản
- Các khoản phụ cấp cố định
- Một số khoản hỗ trợ khác theo quy định của công ty
Đây là con số mà doanh nghiệp dùng để tính thuế và các khoản bảo hiểm.
Lương net là gì?
Lương net hay còn gọi là lương thực lĩnh là số tiền người lao động thực sự nhận được sau khi đã trừ các khoản bắt buộc. Thông thường sẽ bao gồm các khoản khấu trừ như:
- Thuế thu nhập cá nhân
- Bảo hiểm y tế
- Bảo hiểm hưu trí
- Bảo hiểm thất nghiệp
- Tiền nhà ở (nếu có)
- Một số khoản chi phí khác theo quy định
Đây mới là con số phản ánh đúng khả năng chi tiêu và tiết kiệm hàng tháng của kỹ sư.
Vì sao hai con số có sự chênh lệch?
Thông thường, mức chênh lệch giữa lương gross và lương net có thể dao động từ:
| Khoản chênh lệch | Tiền Yên/tháng | Quy đổi VNĐ/tháng |
| Mức thấp | 40.000 – 60.000 Yên | 6,8 – 10,2 triệu đồng |
| Mức trung bình | 60.000 – 90.000 Yên | 10,2 – 15,3 triệu đồng |
| Mức cao | 90.000 – 120.000 Yên | 15,3 – 20,4 triệu đồng |
Chính vì vậy, khi so sánh mức lương kỹ sư đi lao động tại Nhật Bản, người lao động nên ưu tiên hỏi rõ mức lương thực lĩnh thay vì chỉ tập trung vào lương ghi trên hợp đồng. Điều này sẽ giúp đánh giá chính xác hơn khả năng tiết kiệm và kế hoạch tài chính trong tương lai.
Có thể thấy, mức lương kỹ sư đi lao động tại Nhật Bản thường cao hơn mặt bằng chung của nhiều chương trình lao động khác nhờ yêu cầu về chuyên môn, bằng cấp và kinh nghiệm làm việc. Tuy nhiên, thu nhập thực tế còn phụ thuộc vào ngành nghề, trình độ tiếng Nhật, khu vực làm việc và các khoản khấu trừ hàng tháng.
Vì vậy, thay vì chỉ nhìn vào mức lương ghi trên hợp đồng, người lao động nên tìm hiểu kỹ về lương thực lĩnh, chế độ đãi ngộ và cơ hội phát triển nghề nghiệp lâu dài. Nếu cần tư vấn chi tiết về các đơn hàng kỹ sư Nhật Bản hoặc mức lương theo từng ngành nghề, hãy inbox ngay cho fanpage của Thanh Giang hoặc gọi Hotline 091.858.2233 để được hỗ trợ nhanh chóng và chính xác.
Tags: kỹ sư nhật bản, xuất khẩu lao động nhật bản
TƯ VẤN XKLĐ NHẬT BẢN 24/7
HỖ TRỢ TƯ VẤN TRỰC TUYẾN VÀ THỦ TỤC ĐĂNG KÝ THAM GIA
HOTLINE: 091.858.2233 (Hỗ trợ tư vấn 24/7 qua: Call, Message, Zalo, SMS)
Nếu không tiện nói chuyện qua điện thoại hoặc nhắn tin ngay lúc này, bạn có thể YÊU CẦU GỌI LẠI bằng việc nhập số điện thoại vào form bên dưới để được cán bộ tư vấn của công ty liên lạc hỗ trợ.











